Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27483

injectable

//

* tính từ
  • có thể tiêm vào
Biến thể từ injectables số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. (used of drugs) capable of being injected

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...