Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

injurer

/'indʤərə/

danh từ

  • người làm tổn thương, người làm hại, người làm bị thương
  • người xúc phạm
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who injures or wrongs.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...