injurer
/'indʤərə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
injurer
/'indʤərə/
danh từ
- người làm tổn thương, người làm hại, người làm bị thương
- người xúc phạm
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who injures or wrongs.