Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #24105

injurious

/in'dʤuəriəs/

tính từ

  • có hại, làm hại
  • thoá mạ
Định nghĩa tiếng Anh

s harmful to living things

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...