Từ điển Anh–Việt

112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

injury time

/ˈindʒəri taim/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

injury time

//

* danh từ
  • thời gian cộng thêm vào cuối trận đấu, nếu trận đấu gián đoạn vì có vận động viên bị thương
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...