ink-bag
/'iɳkbæg/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ink-bag
/'iɳkbæg/
danh từ
- túi mực (của con mực)
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...