ink-horn
/'iɳkhɔ:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ink-horn
/'iɳkhɔ:n/
danh từ
- sừng đựng mực
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...