Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inkberry

/'iɳkberi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inkberry

/'iɳkberi/

danh từ, (thực vật học)

  • cây nhựa ruồi quả đen
  • cây thương lục Mỹ
Định nghĩa tiếng Anh

n evergreen holly of eastern North America with oblong leathery leaves and small black berries

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...