inkfish
/'iŋkfiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inkfish
//
* danh từ- con mực
Định nghĩa tiếng Anh
n. A cuttlefish. See Cuttlefish.
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A cuttlefish. See Cuttlefish.
Đang tải...