Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inkless

/'iɳklis/

tính từ

  • không có mực
Định nghĩa tiếng Anh

n a linen tape used for trimming as a decoration

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...