Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inkslinger

/'iŋksliŋә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inkslinger

//

* danh từ
  • thợ viết, người viết văn thuê
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...