Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inkstand

/'iɳkstænd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inkstand

/'iɳkstænd/

danh từ

  • cái giá để bút mực
Định nghĩa tiếng Anh

n. a tray or stand for writing implements and containers for ink

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...