inky cap
/'iɳki'kæp/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inky cap
/'iɳki'kæp/
danh từ
- (thực vật học) nấm phân
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...