Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17423

inlaid

/'in'lei/

ngoại động từ

  • khám, dát
  • lắp vào
Định nghĩa tiếng Anh

s. adorned by inlays

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...