Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

innage

/'inidʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

innage

/'inidʤ/

danh từ

  • số hàng tồn dư (còn lại sau khi cho lên tàu)
  • (hàng không) lượng chất đốt tồn dư (còn trong thùng sau một chuyến bay)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...