Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

innage

/'inidʤ/

danh từ

  • số hàng tồn dư (còn lại sau khi cho lên tàu)
  • (hàng không) lượng chất đốt tồn dư (còn trong thùng sau một chuyến bay)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...