Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

innateness

/'i'neitnis/

danh từ

  • tính bẩm sinh
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being innate.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...