Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

innavigable

/i'nævigəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

innavigable

/i'nævigəbl/

tính từ

  • thuyền bè không đi lại được
Định nghĩa tiếng Anh

a. Incapable of being navigated; impassable by ships or vessels.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...