Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

innavigable

/i'nævigəbl/

tính từ

  • thuyền bè không đi lại được
Định nghĩa tiếng Anh

a. Incapable of being navigated; impassable by ships or\n vessels.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...