Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

inner circle

/'inə'sə:kl/

danh từ

  • nhóm khống chế, nhóm giật dây
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...