inner multiplication
/'inə,mʌltipli'keiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inner multiplication
/'inə,mʌltipli'keiʃn/
danh từ
- (toán học) phép nhân trong
Từ điển Anh–Việt
112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...