inner point
/'inə'pɔint/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inner point
/'inə'pɔint/
danh từ
- (toán học) điểm trong
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...