inner product
/'inə'prɔdʌkt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inner product
/'inə'prɔdʌkt/
danh từ
- (toán học) tích trong
Từ điển Anh–Việt
112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...