Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inner-spring

/'inə,spriɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inner-spring

/'inə,spriɳ/

tính từ

  • có lò xo bọc ở trong
    • inner-spring mattress: nệm có lò xo bọc ở trong
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...