Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

innermost

/'inəmoust/ TOEFL phổ biến #17271
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

innermost

/'inəmoust/

tính từ

  • ở tận trong cùng
  • ở tận đáy lòng, trong thâm tâm

danh từ

  • nơi tận trong cùng; phần ở tận trong cùng
Định nghĩa tiếng Anh

s being deepest within the self s situated or occurring farthest within

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...