Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

innersole

//

* danh từ
  • đế trong
Định nghĩa tiếng Anh

n the inner sole of a shoe or boot where the foot rests

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...