Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

innersole

/'inәsәjl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

innersole

//

* danh từ
  • đế trong
Định nghĩa tiếng Anh

n the inner sole of a shoe or boot where the foot rests

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...