Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

innholder

/'in,ki:pə/

danh từ

  • chủ quán trọ, chủ khách sạn nhỏ (ở nông thôn, thị trấn)
Biến thể từ innholders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who keeps an inn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...