Từ điển Anh–Việt

112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

innholder

/'in,ki:pə/
Biến thể từ innholders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

innholder

/'in,ki:pə/

danh từ

  • chủ quán trọ, chủ khách sạn nhỏ (ở nông thôn, thị trấn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who keeps an inn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...