Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

innocency

/'inəsns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

innocency

/'inəsns/

danh từ

  • tính vô tội, tính không có tội
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính trong trắng; sự còn trinh
  • tính ngây thơ
  • tính không có hại, tính không hại
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người vô tội; người ngây thơ
Định nghĩa tiếng Anh

n an innocent quality or thing or act

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...