Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

innocently

Collins ★ phổ biến #15413
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

innocently

//

* phó từ
  • ngây thơ, vô tội
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a not unlawful manner r. in a naively innocent manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...