Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

innocuity

/,inə'kju:iti/

danh từ

  • tính chất không độc, tính chất không có hại; tính chất vô thưởng, vô phạt
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính chất tẻ nhạt
Định nghĩa tiếng Anh

n. Innocuousness.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...