Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

innominate bone

/i'nɔminit'boun/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

innominate bone

/i'nɔminit'boun/

danh từ

  • (giải phẫu) xương chậu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...