Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

innominate bone

/i'nɔminit'boun/

danh từ

  • (giải phẫu) xương chậu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...