Từ điển Anh–Việt

112.370 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

innovational

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

innovational

//

  • xem innovation
Định nghĩa tiếng Anh

s being or producing something like nothing done or experienced or created before

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...