Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

innovativeness

phổ biến #43690
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

innovativeness

//

  • xem innovative
Định nghĩa tiếng Anh

n. originality by virtue of introducing new ideas

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...