innovatory
/'inouveitəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
innovatory
/'inouveitəri/
tính từ
- có tính chất đổi mới; có tính chất là một sáng kiến
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...