Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

innovatory

/'inouveitəri/

tính từ

  • có tính chất đổi mới; có tính chất là một sáng kiến
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...