Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

innoxious

/i'nɔkʃəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

innoxious

/i'nɔkʃəs/

tính từ

  • không độc, không hại
Định nghĩa tiếng Anh

s. having no adverse effect

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...