Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

innoxious

/i'nɔkʃəs/

tính từ

  • không độc, không hại
Định nghĩa tiếng Anh

s. having no adverse effect

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...