Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

innumerableness

/i,nju:mərə'biliti/

danh từ

  • tính không đếm được, tính vô số
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...