innumerableness
/i,nju:mərə'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
innumerableness
/i,nju:mərə'biliti/
danh từ
- tính không đếm được, tính vô số
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...