Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

innumerate

/ɪˈnju:mərət/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

innumerate

//

* tính từ
  • (giáo dục) không biết làm toán* danh từ
  • người không biết làm toán
Định nghĩa tiếng Anh

a lacking knowledge and understanding of mathematical concepts and methods

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...