Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

innumerate

//

* tính từ
  • (giáo dục) không biết làm toán* danh từ
  • người không biết làm toán
Định nghĩa tiếng Anh

a lacking knowledge and understanding of mathematical concepts and methods

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...