innumerous
/i'nju:mərəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
innumerous
/i'nju:mərəbl/
tính từ
- không đếm được, vô số, hàng hà sa số
Định nghĩa tiếng Anh
s too numerous to be counted
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s too numerous to be counted
Đang tải...