Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

innutrition

/,inju:'triʃn/

danh từ

  • sự thiếu nuôi dưỡng
Định nghĩa tiếng Anh

n. Want of nutrition; failure of nourishment.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...