inobservance
/,inəb'zə:vəns/
danh từ
- sự thiếu quan sát, sự thiếu chú ý
- sự không thi hành, sự không chấp hành (luật lệ...)
Định nghĩa tiếng Anh
a. Want or neglect of observance.
109,064 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. Want or neglect of observance.
Đang tải...