inoccupation
/'in,ɔkju'peiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inoccupation
/'in,ɔkju'peiʃn/
danh từ
- tình trạng không mắc bệnh
Định nghĩa tiếng Anh
n. Want of occupation.
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Want of occupation.
Đang tải...