Từ điển Anh–Việt

109,053 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inoccupation

/'in,ɔkju'peiʃn/

danh từ

  • tình trạng không mắc bệnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. Want of occupation.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...