Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inoculability

/i,nɔkjulə'biliti/

danh từ

  • tính có thể chủng được, tính có thể tiêm truyền được
Định nghĩa tiếng Anh

n. The qual ity or state of being inoculable.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...