Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #28791

inoffensive

/,inə'fensiv/

tính từ

  • không có hại; vô thưởng vô phạt
  • không làm mếch lòng; không có gì đáng chê trách
Định nghĩa tiếng Anh

a. not causing anger or annoyance\na. giving no offense

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...