inoffensive
/,inə'fensiv/
tính từ
- không có hại; vô thưởng vô phạt
- không làm mếch lòng; không có gì đáng chê trách
Định nghĩa tiếng Anh
a. not causing anger or annoyance\na. giving no offense
109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. not causing anger or annoyance\na. giving no offense
Đang tải...