Từ điển Anh–Việt

112.224 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inoffensive

/,inə'fensiv/ TOEFL phổ biến #28791
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inoffensive

/,inə'fensiv/

tính từ

  • không có hại; vô thưởng vô phạt
  • không làm mếch lòng; không có gì đáng chê trách
Định nghĩa tiếng Anh

a. not causing anger or annoyance a. giving no offense

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...