inoffensive
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inoffensive
/,inə'fensiv/
tính từ
- không có hại; vô thưởng vô phạt
- không làm mếch lòng; không có gì đáng chê trách
Định nghĩa tiếng Anh
a. not causing anger or annoyance a. giving no offense
Từ điển Anh–Việt
112.224 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. not causing anger or annoyance a. giving no offense
Đang tải...