Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inoperable

/in'ɔpərəbl/ phổ biến #25317
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inoperable

/in'ɔpərəbl/

tính từ

  • không mổ được (ung thư...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. not able to perform its normal function a. not suitable for surgery

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...