Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inoperativeness

/in'ɔpərətivnis/

danh từ

  • sự không chạy, sự không làm việc, sự không sản xuất
  • tính không có hiệu quả
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...