inorganically
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inorganically
//
* phó từ- không cơ bản, ngoại lai
Định nghĩa tiếng Anh
adv. In an inorganic manner.
Từ điển Anh–Việt
112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. In an inorganic manner.
Đang tải...