Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inorganically

//

* phó từ
  • không cơ bản, ngoại lai
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an inorganic manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...