Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inorganization

/in,ɔ:gənai'zeiʃn/

danh từ

  • sự thiếu tổ chức; sự vô tổ chức
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state of being without organization.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...