Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inornate

/,inɔ:'neit/

tính từ

  • không trang trí rườm rà; không hoa mỹ (văn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...