Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inornate

/,inɔ:'neit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inornate

/,inɔ:'neit/

tính từ

  • không trang trí rườm rà; không hoa mỹ (văn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...