inpouring
/in'pɔ:riɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inpouring
/in'pɔ:riɳ/
danh từ
- sự đổ vào, sự rót vào
Định nghĩa tiếng Anh
n. an inflow s. pouring inward
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. an inflow s. pouring inward
Đang tải...