Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inquietude

/in'kwaiitju:d/

danh từ

  • sự lo lắng, sự không yên tâm, sự bồn chồn
  • (số nhiều) điều lo lắng
Định nghĩa tiếng Anh

n feelings of anxiety that make you tense and irritable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...