inquirer
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inquirer
/in'kwaiərə/
danh từ
- người điều tra, người thẩm tra
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who asks a question
Từ điển Anh–Việt
112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. someone who asks a question
Đang tải...