Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21352

inquirer

/in'kwaiərə/

danh từ

  • người điều tra, người thẩm tra
Biến thể từ inquirers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who asks a question

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...