Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inquirer

/in'kwaiərə/ phổ biến #21352
Biến thể từ inquirers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inquirer

/in'kwaiərə/

danh từ

  • người điều tra, người thẩm tra
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who asks a question

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...