inquiry agent
/inˈkwaiəri ˈeidʒənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inquiry agent
//
* danh từ- thám tử tư
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...