Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40159

inquisitively

//

* phó từ
  • dò hỏi, tò mò, tọc mạch
Định nghĩa tiếng Anh

r with curiosity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...