Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inquisitively

/ɪn'kwɪzətɪvlɪ/ phổ biến #40159
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inquisitively

//

* phó từ
  • dò hỏi, tò mò, tọc mạch
Định nghĩa tiếng Anh

r with curiosity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...